Skip to content

10. Trở về với bản chất nguyên sơ ​

Ban đầu, học tập vốn là điều thú vị nhất trên đời, tiến bộ là thứ khiến người ta say mê nhất… Vậy tại sao cuối cùng lại có đến gần như tất cả mọi người đều mất hứng thú với việc học, cũng không còn mơ mộng gì về sự tiến bộ nữa? Hiện tượng kỳ lạ này đến mức nào? Chúng ta có thể phần nào nhận ra qua cách mà những người dù làm việc khá tốt vẫn phải dùng những từ ngữ như thế này để truyền đạt kinh nghiệm:

Nhất định phải bỏ ra công sức vất vả và làm việc chăm chỉ…

Dù có nói theo cách thơ mộng hơn, vẫn là câu “Núi sách có đường đi là nhờ chăm chỉ, biển học không bờ nhưng ta chèo thuyền vất vả” — cứ như thể chỉ có “vất vả cực khổ” mới là động lực thật sự.

1. Thiên tài thuở ban đầu ​

Nếu chúng ta có thể quay ngược thời gian và quan sát thật kỹ chính mình lúc vừa mới sinh ra, chắc chắn ai cũng sẽ thốt lên cùng một câu kinh ngạc: — “Thuở đó mình thật thông minh, đúng là thiên tài!” Thật lòng mà nói, mỗi bậc cha mẹ cũng không ít lần thốt lên như vậy. Trẻ con vốn rất thông minh và rất giỏi, nhiều điều chưa hề được dạy mà đã làm được, thậm chí làm tốt rất sớm...

Thực tế, đó không phải là ảo giác. Não bộ của mỗi trẻ sơ sinh chính là “cỗ máy suy luận Bayes” cực kỳ hoàn thiện, là “cỗ máy học tập siêu phàm”. Công thức toán học ghi lại suy luận Bayes là:

P(H|e)=P(H)×P(e|H)P(e)

Nói một cách đơn giản bằng “ngôn ngữ tự nhiên” thì:

Suy luận Bayes là quá trình dùng bằng chứng mới liên tục điều chỉnh tham số mô hình dự đoán để nâng cao độ chính xác của dự đoán.

Khi bạn cầm ná bắn con chim trên cây, đó chính là một quá trình suy luận Bayes. Bạn có một mô hình, mô hình có các tham số như độ cao và góc giơ tay, độ căng dây chun, kích cỡ viên đá... Bạn dự đoán sẽ bắn trúng con chim trên cây…

Tất nhiên, lần đầu bạn chẳng trúng đâu.

Nhưng quỹ đạo bay của viên đá, với bạn, là một bằng chứng mới, và bạn sẽ dựa theo bằng chứng đó để điều chỉnh tham số của mô hình dự đoán, có thể điều chỉnh nhiều tham số cùng lúc hoặc chỉ một tham số riêng biệt… Sau đó, bắn thử lại. Nếu trúng thì trúng, không thì lại tiếp tục điều chỉnh theo bằng chứng mới… Cứ thế đến khi độ chính xác đủ dùng…

Đó chính là quy trình suy luận Bayes. Dù bạn không biết Bayes là gì và cũng chưa từng nghe bao giờ lúc bé, nhưng chắc chắn đã làm điều này nhiều lần từ rất sớm.

Trên thực tế, lần đầu tiên bạn áp dụng định lý Bayes để suy luận là khi còn chưa biết nói — bởi vì bạn vốn sinh ra đã biết. Trẻ nhỏ học nói không theo kiểu người lớn học ngôn ngữ thứ hai, mà dùng phương pháp thử sai lặp đi lặp lại về bản chất tương đương với suy luận Bayes.

Chúng không học nghĩa câu hay từ vựng trước tiên, mà chỉ ghi nhớ âm thanh, tức là tổ hợp các âm vị — việc ghi nhớ tổ hợp âm vị phức tạp đến mức trẻ còn chưa nói được đã nhớ thuộc quả là một kỳ công xuất sắc. Sau cùng, chúng biết nghĩa của âm thanh ấy thế nào nhờ thử loại bỏ các khả năng sai đi sai lại, cuối cùng tìm ra câu trả lời đúng…

Thử sai và loại bỏ — chính là cái gọi là học thực hành chăm chỉ — không hề kém hiệu quả như người ta nghĩ, thực chất, ngược lại, nó cực kỳ hiệu quả — đó cũng là lý do vì sao mỗi đứa trẻ đều là thiên tài — nói rõ hơn, tôi không bảo mỗi đứa trẻ “giống như” thiên tài, mà là “mỗi đứa trẻ đều là thiêng tài”... Vì não bộ của mỗi đứa trẻ sơ sinh đều là cỗ máy suy luận Bayes bẩm sinh và không biết mệt mỏi.

Thiên tài ở mức độ nào?

Mọi trẻ sơ sinh khỏe mạnh đều có khả năng bẩm sinh để học bất kỳ ngôn ngữ nào trên trái đất.

Hãy chú ý từng chữ trong câu này, có hai lần từ “mọi”. Giả dụ một cặp song sinh khi mới sinh được cha mẹ nuôi ở hai quốc gia khác nhau thì hai đứa bé có cùng gen gần như tuyệt đối này sẽ học các “tiếng mẹ đẻ” khác nhau — những cái được gọi là “giai đoạn then chốt” hay “giai đoạn nhạy cảm” vốn tưởng là khó vượt qua thực ra chẳng tác dụng gì đặc biệt trong trường hợp này cả. Trường hợp này không phải bịa đặt, trong lịch sử có rất nhiều lần sau chiến tranh song sinh bị cha mẹ nuôi ở khác quốc gia.

Ngôn ngữ là gì? Nó chính là nền tảng kiến thức mọi thứ, thậm chí mọi môn học cuối cùng cũng đều chỉ là “ngôn ngữ”. Nên nói, mỗi đứa bé chính là cỗ máy học siêu phàm bẩm sinh, não bộ mỗi đứa bé có tiềm năng học tất cả mọi môn trên thế gian — đó là sự thật, và là sự thật đáng kinh ngạc.

“Siêu phàm” là vì máy học này không chỉ là bẩm sinh mà thực sự còn siêu phàm. Trước hai tuổi, dù chưa nói được, trẻ đã phân biệt được nhiều nguyên âm khác nhau… Khi trẻ thổi tắt ngọn nến đầu tiên, trẻ đã bắt đầu đặt nền móng vững chắc cho những quy tắc chính của tiếng mẹ đẻ, từ âm thanh, âm vị, ngữ điệu cho tới từ vựng và thậm chí một số quy tắc ngữ pháp…

Không chỉ thế, trẻ còn có trí nhớ phi thường. Các bậc phụ huynh thường ngỡ ngàng khi con họ mới nói chưa rõ, chưa thực sự hiểu nghĩa mà đã có thể thuộc lòng thơ hoặc đoạn văn một cách lưu loát và không sót chữ — dù thơ đoạn ấy có thể hơi ngắn. Phụ huynh ngỡ ngàng vì họ biết là mình không thể nhớ nguyên văn một đoạn mình không thực sự hiểu.

Người ta hay đùa rằng đó là “thiên tài trước khi lên lớp bốn”. Trẻ khi còn dưới lớp bốn thường được các phụ huynh khoe khắp Facebook… Nhưng khi trẻ bước qua cột mốc ấy, tầm khoảng mười tuổi, mọi người đều đồng loạt dừng việc khoe. Tại sao? Vì đến lúc đó mọi phụ huynh đều “phát hiện” con họ đang dần đi vào sự bình thường, không còn thấy sự thông minh, tài năng thuở đầu, cũng không thể tưởng tượng ra hình ảnh đứa trẻ học cái gì cũng nhanh, làm cái gì cũng giỏi trước kia…

Có người nói, “ai mà chẳng nghĩ con nhà mình giỏi?” — nên họ cho rằng việc nghĩ con mình thông minh, là thiên tài, hoàn toàn là ảo tưởng chung của mọi người. Thực ra, ảo tưởng chính là điều ngược lại. Thiên tài Bayes nào mà không hoạt động? Máy học siêu phàm bẩm sinh nào mà không tốt?

Vậy sao trí thông minh lại mất đi? Thiên tài biến đi đâu? Một thực tế vừa đáng tiếc, vừa lạnh lùng là:

Toàn bộ hệ thống giáo dục trong thời gian dài một cách hệ thống đang phá hủy cỗ máy suy luận Bayes.

Không phải chỉ vấn đề của riêng quốc gia nào, hệ thống giáo dục toàn thế giới đều vậy, đều là làm tốt mà hại, một hiện tượng đặc biệt trong vận hành thế giới: ý tốt không bảo đảm kết quả tốt.

Trước khi vào trường, ai cũng là thiên tài.

Ai cũng tò mò mọi việc, luôn dám thử làm mọi thứ, làm việc gì cũng rất tập trung, không biết mệt và không ngại lặp lại, không có khái niệm nhàm chán, và quan trọng nhất, hoàn toàn không quan tâm tới ánh nhìn của người khác…

Thiên tài chẳng phải cũng phải như vậy sao?

2. Vấn đề của trường học ​

2.1 Thao túng bề ngoài, rỗng ruột bên trong ​

Trước đây ta đã bàn về sự bề ngoài rực rỡ mà thiếu thực chất của giáo dục. Trường học chỉ phát sách và giảng bài — đó chỉ là tiếp nhận kiến thức, thực tế là dịch vụ ít có giá trị nhất. Chúng ta đã sống trong thời đại mà chi phí lấy kiến thức gần như bằng không. Cái quan trọng và có hiệu quả nhất là luyện tập có chủ đích đòi hỏi phải dồn tâm huyết, thì giáo viên cho rằng không phải trách nhiệm của họ — may mắn là đó cũng chính là việc của học sinh, chỉ có chính học sinh mới làm được — không nằm trong dịch vụ mà phụ huynh bỏ tiền ra mua.

2.2 Tiêu hao tinh thần chủ động ​

Bộ não vận hành theo nguyên tắc “dùng thì tăng cường, không dùng thì thoái hóa”, ghét lãng phí năng lượng và sợ tiêu hao quá mức. Dùng nhiều thì cố gắng củng cố các kết nối và mạng lưới, không đủ dùng thì tạm dừng hoặc chuyển sang dùng cho việc khác.

Tiếng giảng vang của thầy cô dù có hay đến đâu, thực chất cũng chỉ hoàn thành “5% giáo dục”, thậm chí đó là con số quá lớn rồi. Hơn nữa, phần lớn giáo viên giảng cũng không hấp dẫn, đỉnh điểm còn không đủ chuẩn đạt. Trẻ bị bắt ngồi nghe những thứ vô vị như vậy đến 45 phút liên tiếp không giúp trẻ rèn luyện tập trung, mà chỉ hình thành thói quen giả vờ tập trung để không bị phát hiện đã lâng lâng trong mơ màng.

Việc ép trẻ suốt năm tháng trong lớp học, một hậu quả phổ biến và nghiêm trọng hơn là trẻ dần mất khả năng đọc hiểu chủ động. Não bộ của trẻ cũng dần chán việc đọc hiểu chủ động vì có thầy cô giảng, không hiểu thì hỏi, “tại sao phải chịu tốn công sức đấu tranh một mình?”

Nhiều người khi rời trường với nụ cười vui mừng quyết định không đọc sách nữa! Thật sự là như vậy. Một cuộc khảo sát quốc gia Mỹ 2024 cho thấy gần 50% người tham gia không đọc bất kỳ cuốn sách nào trong năm qua. Đừng tưởng vì họ trình độ thấp; 11% trong số đó có bằng đại học hoặc cao hơn.

Họ không biết lỗi của mình nằm ở đâu, thậm chí tin rằng trình độ hiểu biết của họ ngày càng kém đi — như một căn bệnh không thể chữa, dù có tồn tại. Họ cứ lặp đi lặp lại trong đầu “Tuổi già rồi, chịu thôi…” trong khi thực tế tuổi càng lớn thì khả năng học càng mạnh.

Họ không phải không có chí tiến thủ, không muốn học điều mới, đặc biệt khi cuộc sống khó khăn. Nhưng phương án duy nhất họ nghĩ ra là nhảy vào cái bẫy nhiều năm trước, bỏ tiền cho thứ dịch vụ ít quan trọng nhất, không phải tự đọc sách, mà là đi học ngoài chỗ có thầy cô giảng.

Rồi sao? Rồi bỏ qua phần luyện tập quan trọng, lý do rất chính đáng — không có thời gian. À, có thời gian thì đã làm rồi chứ…

2.3 Thiếu cá nhân hóa ​

Trường học còn một vấn đề không thể giải quyết là không cá nhân hóa. Cùng một kiến thức khi học với mỗi người có mức độ khó khác nhau — dù là khó học hay khó luyện. Người đã chuẩn bị trước và người chưa, người đã trải nghiệm khác người chưa trải nghiệm, và sự tồn tại hay không các kết nối hoặc mạng lưới tương tự trong não cũng tạo ra khác biệt lớn.

Nhưng một sự thật thất vọng là chúng ta vẫn cứ mặc nhiên coi hệ thống giáo dục siêu đắt đỏ thực chất là giá được chia sẻ chi phí tập thể. Một lớp học thì giá trị trên đầu người là do nhiều gia đình gộp lại trả cùng—đó là thực tế.

Ở tiểu học, chỉ cần lớp có hơn năm học sinh, hoạt động quan trọng nhất của môn Ngữ văn — đó là kể lại (tóm tắt) — sẽ không thể thực hiện được. Giáo viên nào cũng biết kể lại là hoạt động rèn luyện khả năng hiểu tốt nhất, cũng là cách kiểm tra học hiệu quả nhất, nhưng quá đông người nên không có thời gian — còn nói chi tới lớp mười mấy hay vài chục học sinh?

Chưa kể, kể lại tập thể hay thảo luận nhóm cũng hiếm hoi. Vì nguồn lực chia nhỏ, nên lớp học thường rất đông, thời gian không đủ. Dù giáo viên có tâm có ý tưởng, cũng chỉ làm được những việc như đọc to và thuộc lòng — thứ mà họ tin là còn đem lại hiệu quả.

Đa số người rời trường không có kỹ năng viết và kỹ năng thuyết trình, càng lớn lớp học và số học sinh càng nhiều thì tình trạng càng nghiêm trọng. Viết hay thuyết trình, 99% thời gian và nội dung là đi kể lại — kể lại thành quả của người khác hoặc chính ý kiến đã từng có — kỹ năng viết và nói kém cùng chung căn nguyên vì khả năng kể lại kém.

Trẻ trước khi đi học rất mạnh khả năng kể lại, chúng muốn bẩm ba mẹ, anh chị nghe kể lại sự việc sống động ít nhất một lần… Nhưng đặc tính bẩm sinh và khả năng này dần bị mài mòn, hao hụt trong vài năm học — lại là “dùng thì tăng cường, không dùng thì thoái hóa”.

Cuối cùng, bài giảng và bài tập của thầy cô đều thiết kế để chuẩn bị cho kỳ thi — là kết quả của sự lo lắng quá mức của cha mẹ, tạo nên cái ảo tưởng sai lệch.

2.4 Đánh lừa mọi người ​

Kỳ thi bị hiểu sai nghiêm trọng. Mục đích cốt lõi của kỳ thi không phải để kiểm tra năng lực mỗi người, mà để lọc chọn. Tại sao phải lọc? Vì tài nguyên xã hội quan trọng luôn có giới hạn nên buộc phải phân phối cho số ít.

Đó là sự thật không thay đổi. Giải thích vì sao có những câu hỏi kỳ quặc trong các kỳ thi quan trọng không phải vì chúng xét được năng lực cần thiết, hay nâng cao hiệu quả xã hội, mà chỉ để lọc bỏ số đông. Kết quả thi yếu thì bị loại; thi tốt chỉ là may mắn còn được giữ lại.

Bạn có thể nói không công bằng, nhưng nhìn từ góc khác thì càng bất công lại càng công bằng thực tế — đã là sự thật thì sao phải giả vờ?

Hiểu rõ nguyên lý đó bạn sẽ hiểu nỗi bất lực của giáo viên trong trường học đến mức nào, họ làm việc mà như vô ích. Họ không thể tạo ra nhiều tài nguyên xã hội hơn, không thể giảm số người bị loại, việc tốt nhất họ làm được chỉ là đáp ứng sự lo lắng của các bậc phụ huynh nhầm tưởng một cách sai lệch — sự trao đổi hỗ tương có lợi.

Việc bài tập được đặt ra không thực sự thay đổi vận mệnh thi cử, sau hơn chục năm khớp giữa, dẫn đến hệ quả tất cả học sinh đều học cách đánh lừa. Họ không chỉ lừa thầy cô khi làm bài, về nhà còn cố gắng lừa cha mẹ, xuống tiền học thêm mong tìm được mẹo, hy vọng có thể qua được kỳ thi bằng hình thức đánh lừa…

Rồi một ngày, khi rời khỏi vòng kiểm soát của phụ huynh, bước vào đại học, chuyện đánh lừa mới không còn che giấu nữa, hơn thế còn tự hào với câu “60 điểm là nhất, tung hô 60 điểm”, chuyện rất thường.

Dùng hết rồi mới mai một. Kết quả của việc đánh lừa quá nhiều chính là tự lừa dối chính mình. Ngồi trong lớp tưởng rằng mình nghe giảng, đọc sách trong đầu tưởng sách đã đọc, ngồi lớp học thêm mà chơi điện thoại mà vẫn nói với cha mẹ rằng mình đã cố gắng…

Cuối cùng, tốn bao nhiêu tiền, đốt cả tuổi thanh xuân, thành quả lớn nhất sau tốt nghiệp lại chỉ là khả năng đánh lừa khắp nơi… Tiếc thay, vận mệnh không cho phép đánh lừa, thời gian cũng không chịu — khi thời gian hết chịu nổi, vận mệnh chớp thời cơ, bạn không biết mình nên hối tiếc từ đâu.

2.5 Xa rời sản xuất ​

Vẫn chưa hết… Vấn đề lớn và đáng sợ nhất là mục tiêu thiết kế trường học ngay từ đầu đã sai lệch. Tốn nhiều tiền, tốn thanh xuân, vật lộn vất vả nhưng cuối cùng để làm gì? Tất cả là để thi, để lên lớp, để xin việc — cơ bản là để trở thành một công nhân viên chức xuất sắc.

Đi làm không xấu, nhưng có cần phải trải qua chuỗi gian nan đến vậy chỉ để đi làm không? Để tránh tranh cãi về từ ngữ, ta thử nhìn nhận từ góc khác.

Tài sản của thế gian, nguồn tạo ra của cải chính đáng và bền vững nhất là sản xuất, chỉ có sản xuất. Lừa đảo, trộm cắp cũng là cách, nhưng vấn đề là không bền vững. Nếu bạn biết làm ra sản phẩm hay dịch vụ nhiều người muốn mua thì không những cuộc sống được đảm bảo mà địa vị xã hội cũng có thể có tự nhiên. Khi đủ vật chất, có thể theo đuổi giá trị tinh thần.

Vậy giáo dục làm gì? Mục tiêu chính không phải là đào tạo người sản xuất, mà là cung cấp nguồn lao động cho những nhà sản xuất có hiệu quả sẵn có — đúng, “nhà sản xuất hiệu quả” là nguồn cực kỳ khan hiếm, cần phải lọc bỏ nhiều người mới phân phối được. (Tham khảo thêm về thời gian, tự học, kiến thức, theo đuổi giá trị tinh thần và vật chất trong “Sự thật về của cải”)

Vậy tại sao không ngay từ đầu đặt mục tiêu “trở thành nhà sản xuất”? Không phải tham gia các kỳ thi giả tạo, mà chỉ cần ra thị trường xem sản phẩm bán chạy thế nào — có phải tốt hơn chăng?

Nhiều năm học, không phải chưa từng đặt câu hỏi “Học cái này để làm gì?” Luôn nhận được câu trả lời thống nhất là “Lớn lên con sẽ hiểu…” Rồi họ lớn thật, nhưng quên mất phải đòi hỏi câu trả lời đúng cho câu hỏi đó. Khi con họ đặt câu hỏi y hệt, họ cũng không biết trả lời sao, đành lấy câu trả lời mẫu mực nói “Lớn lên con sẽ hiểu…”

Đây không phải quan niệm chung xã hội, mà là quan điểm của tôi, ít người sẵn sàng bảo vệ cho bản thân và con cái họ:

Mục tiêu của mọi học tập phải rõ ràng, chỉ có thể là để sản xuất…

Cha mẹ nhắc nhở hàng ngày, con cái suy nghĩ hàng ngày, anh em bạn bè bàn luận hàng ngày, đều phải xuất phát từ sản xuất. Sản phẩm tốt này được làm ra thế nào? Dịch vụ bán chạy kia làm ra như thế nào? Một vấn đề trong cuộc sống nếu được giải quyết thì tốt biết bao, vậy sản phẩm và dịch vụ cần gì cho việc đó? Với thông tin siêu phát triển ngày nay, đâu đâu cũng có câu trả lời, dấu hiệu chỉ dẫn.

Cần nhắc nhở một thực tế có phần phũ phàng: mối quan hệ giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng nếu nhìn từ một góc độ là quan hệ săn mồi bị săn mồi trong vương quốc sinh vật học. Trên đời, bạn là kẻ săn mồi hay bị săn mồi dường như đã định mệnh khó thay đổi; trong cuộc sống, chọn làm nhà sản xuất hay người tiêu dùng ngay từ đầu là lựa chọn rất rõ ràng và nhẹ nhàng. Chỉ có điều đến khi đại đa số nhận ra thì đã quá muộn.

3. Trường danh tiếng không hẳn hữu ích ​

Nếu bạn tốt nghiệp trường danh tiếng, bạn có thể tự tin nói, “Trường danh tiếng cũng chẳng có mấy tác dụng” — thậm chí không cần thêm sắc thái hay cảm xúc, có thể nói nhẹ nhàng. Nếu không, bạn nói thế dễ bị hụt hơi, người khác nghe cũng khó đồng tình.

Nếu bạn không phải xuất thân trường danh tiếng mà vẫn có thể mạnh dạn nói “Trường danh tiếng không hữu ích!”, chúng tôi tán thưởng sự cứng đầu của bạn, nhưng khi hỏi “Con mình có nên học trường danh tiếng không?”, bạn vẫn sẽ tìm mọi cách gửi con vào trường danh tiếng. Điều đó không khiến chúng tôi bất ngờ mà còn có phần thông cảm — trước quan niệm chung xã hội, dù đúng hay sai, ai chẳng có lúc phải thỏa hiệp?

Các giáo sư Harvard cũng thường đặt câu hỏi này, họ không chỉ nghi ngờ trường mà mình dạy có hữu ích không, mà còn lo giảng dạy của mình có hiệu quả hay không... Với họ, sự thật là học sinh có thể trốn học thì trốn, không làm bài thì không làm, thức khuya thì thức, hút cần sa thì hút, tổ chức tiệc thì tổ chức — nhưng cuối cùng, hầu hết vẫn tốt nghiệp được, và nhận lương cao hơn ít nhất 30% so với người học từ trường bình thường.

Sự thật người học trường danh tiếng kiếm nhiều hơn thật ra rất dễ giải thích. Thay vì tranh luận về trường danh tiếng hay giáo viên nổi tiếng, có một yếu tố hiển nhiên và tác động mạnh hơn — những trường này tuyển sinh qua kỳ thi, chọn ra học sinh giỏi nhất; những người đó vốn đã có năng lực cao hơn, lên xã hội kiếm được nhiều tiền hơn 30% chẳng qua là chuyện đã được định đoạt từ 4 năm trước hoặc lâu hơn. Hơn nữa, ý thức chung xã hội quyết định hiệu ứng thương hiệu lan tỏa khắp nơi — điều này rõ ràng còn quan trọng hơn trường danh tiếng hay thầy cô nổi tiếng.

Sự thật đã rõ, không cần tranh luận nữa.

Tuy vậy, môi trường cũng không nên bị loại bỏ hoàn toàn.

Có câu “nước đầy thuyền nổi”. Sống trong nhóm ưu tú sẽ nâng cao tiêu chuẩn sinh tồn. Học sinh trường kém có thể ăn chơi, hút chích rồi mờ mịt chẳng tiến bộ; học sinh trường danh tiếng cũng đi chơi xả láng, nhưng không phải ai cũng nghiện ma túy, nhiều người đã quen chơi đến kiệt sức rồi về phòng làm bài rồi đi ngủ, hai giờ sau lại tràn vào lớp học, vừa học xong lại tranh thủ chợp mắt bù…

Nếu coi trường học như nơi rèn luyện kỹ năng xã giao của trẻ, thì mỗi trường đều có ích. Trường kém giúp gom phần lớn những thanh niên năng lượng dồi dào nhưng không biết cách giải phóng lại vào lớp học để khỏi hại xã hội, trường danh tiếng giúp những người xuất sắc tiếp xúc với nhiều người xuất sắc hơn — chỉ riêng việc mở rộng tầm nhìn so với đọc thêm vài cuốn sách hay học vài môn cũng đã có ích rất nhiều rồi.

Con người là loài sống có tính xã hội, từ đầu đến cuối như vậy. Tuy nhiên, tiền đề của xã hội nhiều khi bị quên lãng, không có chuyện xã giao hướng lên hay xuống, tiền đề xã hội chỉ là sự tương hợp. Kết bạn là quan hệ xã hội yếu, kết hôn là quan hệ xã hội mạnh, cuối cùng, mọi quan hệ xã hội đều như nhau — không tương hợp thì không bền vững.

Lời của Charlie Munger đơn giản:

Muốn có những gì mình muốn, cách an toàn nhất là cố gắng xứng đáng để có được nó.

The safest way to try to get what you want is to try to deserve what you want.

Vậy nên, “Trường danh tiếng có hữu ích không?” có thể là câu hỏi sai, câu hỏi nên đặt là “Mình có đủ khả năng không?” Khả năng có hay không phụ thuộc vào quá trình học và tích lũy, có thì có, không thì không, nhưng chẳng nằm ở phút giây nhận được thư nhập học nào đó. Luôn là kết quả của quá trình phát triển.

Có thể lúc tốt nghiệp phổ thông chưa đủ, hay lúc ra trường đại học vẫn chưa đủ, nhưng không có nghĩa là mãi mãi không đủ, học và tích lũy có thể bắt đầu bất cứ lúc nào; điều đáng lo là thời gian trôi qua mà bản thân bạn chẳng thay đổi gì.

Với cha mẹ, “Trường danh tiếng có ích không?” cũng là câu hỏi sai. Vấn đề thực sự, hoặc câu hỏi hiệu quả hơn, có thể là “Ảnh hưởng gia đình chúng ta có đủ mạnh không?” Hoàn toàn dựa vào trường học và thầy cô bên ngoài để giáo dục con cái chính là biểu hiện ảnh hưởng gia đình gần như bằng không. Giáo dục nếu thực sự tồn tại thì phần quan trọng nhất không thể thuê ngoài mà phải “tự thân vận động”. Khi giáo dục gia đình làm tốt, trường lớp và thầy cô chỉ là công cụ hỗ trợ, còn nếu hoàn toàn dựa vào họ, chỉ còn biết lo “trường danh tiếng có hữu ích không” — câu hỏi ấy trong hoàn cảnh đó có ý nghĩa gì với chính bản thân bạn?

Nhiều bậc phụ huynh vất vả với cái gọi là “giai đoạn nổi loạn” của con trẻ. Thật ra, chẳng có chuyện con trẻ nổi loạn. Không phải trẻ lớn lên đến “giai đoạn nổi loạn” đâu… Đừng nói cái thuật ngữ mơ hồ “giai đoạn nổi loạn” đó nữa, cái gọi là “nổi loạn” của trẻ thực tế chỉ là bề mặt ngầm hiện của sự ảnh hưởng bên ngoài chiến thắng ảnh hưởng gia đình. Nếu ảnh hưởng gia đình mạnh hơn hẳn, ảnh hưởng ngoài không tác động đáng kể, thì trẻ làm sao cần phải nổi loạn? Có lợi gì? Động cơ ở đâu?

Nói theo cách đơn giản hơn, nếu bạn là cha mẹ giành được sự tôn trọng của con, bạn sẽ không có cơ hội thấy con nổi loạn. Đơn giản vậy thôi. Làm sao để được tôn trọng? — Câu trả lời vẫn luôn như thế! Muốn có những gì mình muốn, cách an toàn nhất là cố gắng xứng đáng để có được nó.

4. Tìm lại chính mình ​

Khi trải qua toàn bộ quá trình tự rèn luyện, mỗi người đều nhận ra chung một chân lý:

Mọi phẩm chất cần thiết để tự rèn luyện tốt thực ra ta từng có thời sở hữu khi còn nhỏ:

  • Đem mọi thứ ra xem là chuyện bắt buộc phải tồn tại — liên quan đến ngưỡng an toàn của não, không chỉ là sự tò mò đơn thuần;
  • Sẵn sàng học mới và luyện tập chăm chỉ, lặp đi lặp lại không biết chán;
  • Dám thử nghiệm mọi thứ, không bao giờ nghĩ mình không thể học hay làm tốt;
  • Siêu dễ tập trung; nguyên nhân chính là không hề bận tâm đến ánh mắt người khác;
  • Cuồng nhiệt vì tiến bộ, chứ không mê mẩn một điều cụ thể hay so đo với người khác;
  • Rất thành thật với bản thân, không thể lừa dối chính mình;
  • Mọi quá trình học đều vừa tự chủ lại vừa không thể ngăn cản;

    ……

Nhìn lại đối chiếu, chỉ có thể thở dài rằng bộ não ngu ngốc bắt nguồn từ… sự dạy dỗ… Hệ thống giáo dục kéo dài hơn mười năm, dù không cố ý, nhìn chung vẫn coi như giết người không mỏi mệt, thật đáng tiếc.

Chúng ta không có ý chỉ trích mãi vấn đề trường học, cũng biết trường là cần thiết cho trẻ — ít ra, là nơi an toàn để chúng phát triển... Nhưng đồng thời, với tư cách cha mẹ, ta nên hiểu rõ các vấn đề đó và phát triển cho mình một phương pháp riêng để ứng phó.

Điều quan trọng hơn hết là đừng quên mình từng là cỗ máy học siêu phàm bẩm sinh, sẵn có khả năng suy luận Bayes, não có vô tận cách kết nối neuron... Điều mấu chốt của trưởng thành, nói trăm nghìn lần cũng thế, là tìm lại chính mình thuở ban đầu, tìm lại cái tôi trước khi đến tuổi đi học, không sợ hãi, tiến thẳng về phía trước, giữ nguyên sự ngây thơ vốn có.